Vòng quay tồn kho từng nhóm hàng: chôn vốn ở đâu, thiếu hàng ở đâu
Đầu bài
Tồn kho 18 tỷ, sếp bảo giảm xuống 12 tỷ. Cắt đều mọi mã là đứt hàng bán chạy. Cần biết nhóm nào quay chậm để cắt, nhóm nào quay nhanh để giữ hoặc tăng.
Các bước làm
- 1
Vòng quay từng nhóm, không tính chung cả kho
=SUMIFS(giá_vốn, nhóm, N) / tồn_kho_bình_quân_nhóm. Con số của cả kho là trung bình của thứ tốt và thứ tệ, không dùng để ra quyết định được.
- 2
Đổi ra số ngày tồn cho dễ hiểu
=365/vòng_quay. "Nhóm này đủ bán 210 ngày" là câu ai cũng hiểu, còn "vòng quay 1,7" thì phải giải thích.
- 3
Tồn kho bình quân phải là bình quân thật
Lấy 12 điểm cuối tháng rồi AVERAGE, hoặc ít nhất là (đầu kỳ + cuối kỳ)/2. Lấy số cuối kỳ là bị méo bởi đợt nhập cuối năm.
- 4
Xếp nhóm theo hai trục
Trục ngang là số ngày tồn, trục dọc là tỷ trọng giá vốn. Nhóm tồn lâu mà giá trị lớn là chỗ cắt được nhiều nhất — đó là danh sách hành động.
- 5
Xuống tới mã cho nhóm có vấn đề
Trong nhóm chậm nhất, tính số ngày tồn từng mã và lọc mã chưa xuất lần nào trong kỳ: =SUMIFS(số_lượng_xuất, mã, mã_này)=0. Đây là hàng chết, xử lý khác hàng chậm.
- 6
Ước lượng tiền giải phóng được
=(số_ngày_tồn_hiện_tại - số_ngày_mục_tiêu)/365 * giá_vốn_năm_nhóm. Cộng lại các nhóm ra con số so với mục tiêu 6 tỷ của sếp — biết ngay mục tiêu có khả thi không.
- 7
Gắn với điểm đặt hàng lại
Nhóm quay nhanh thì hạ tồn an toàn là rủi ro; nhóm quay chậm thì tồn an toàn đang quá cao. Sửa tham số đặt hàng mới là giải pháp lâu dài, không phải cắt một lần.
Phím dùng trong bài
Bẫy hay dính
Tính vòng quay bằng DOANH THU chia tồn kho: tử số có lãi gộp, mẫu số theo giá vốn, ra con số cao hơn thực tế và so với ngành thì lệch. Vòng quay tồn kho luôn dùng GIÁ VỐN ở tử số.
Cùng nhóm kho & giá vốn
- Đối chiếu tồn kho: sổ sách so với kiểm kê thực tếMột bên là tồn theo sổ (nhập trừ xuất), một bên là số đếm thực tế. Cần biết mã nào lệch, lệch bao nhiêu, và giá trị chênh lệch.
- Giá vốn bình quân gia quyền và lãi gộp từng lần bánNhập hàng nhiều lần giá khác nhau, cần giá vốn bình quân để tính lãi mỗi đơn bán ra — không thể lấy giá nhập gần nhất.
- Thẻ kho từng mã: nhập – xuất – tồn chạy theo ngàyChỉ có một bảng phát sinh chung cả nhập lẫn xuất cho vài trăm mã. Cần in được thẻ kho của bất kỳ mã nào, và tồn cuối phải khớp với báo cáo tổng.
- Điểm đặt hàng lại: đứt hàng là mất doanh thu, tồn nhiều là chôn vốnKhông ai nhớ nổi vài trăm mã nào sắp hết. Cần một bảng tự chỉ ra mã nào phải đặt ngay tuần này, đặt bao nhiêu, và muộn nhất là ngày nào.