RATE
Tài chínhNên biếtMọi phiên bản
RATE(số_kỳ, số_tiền_mỗi_kỳ, giá_trị_hiện_tại, [giá_trị_tương_lai], [đầu_hay_cuối_kỳ], [đoán_ban_đầu])Tính LÃI SUẤT thật của một khoản vay hoặc khoản đầu tư khi đã biết số tiền, số kỳ và số trả mỗi kỳ. Dùng để soi lãi suất thật của các gói trả góp "0%".
Các đối số
| Đối số | Bắt buộc? | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| số_kỳ | Bắt buộc | Tổng số kỳ. |
| số_tiền_mỗi_kỳ | Bắt buộc | Số trả mỗi kỳ, mang dấu âm. |
| giá_trị_hiện_tại | Bắt buộc | Số tiền vay hoặc giá trị món hàng. |
| đoán_ban_đầu | Tuỳ chọn | Excel dò dần để tìm nghiệm; không hội tụ thì cho nó một điểm khởi đầu, ví dụ 0,01. |
Trả về gì
Lãi suất của MỘT KỲ. Nhân 12 để ra lãi suất năm khi kỳ là tháng.
Ví dụ
=RATE(12, -2750000, 30000000)*12Trả góp 30 triệu trong 12 tháng, mỗi tháng 2,75 triệu — lãi thật một năm
Kết quả: 19,8%
Lưu ý khi dùng
- Nhớ nhân lại theo số kỳ trong năm, không thì đang đọc lãi suất THÁNG mà tưởng là năm.
- Muốn tính cho dòng tiền không đều thì dùng IRR, còn dòng tiền lệch ngày thì XIRR.
Bẫy hay dính
Trả về #NUM! khi không hội tụ sau 20 lần dò — thường do sai dấu: tiền vay và tiền trả phải NGƯỢC dấu nhau. Cùng dấu thì bài toán vô nghiệm về mặt tài chính.