NPER
Tài chínhNên biếtMọi phiên bản
NPER(lãi_suất_kỳ, số_tiền_mỗi_kỳ, giá_trị_hiện_tại, [giá_trị_tương_lai], [đầu_hay_cuối_kỳ])Tính SỐ KỲ cần thiết: vay từng này, trả từng này mỗi tháng thì bao lâu hết nợ; hoặc mỗi tháng để dành từng này thì bao lâu đủ mục tiêu.
Các đối số
| Đối số | Bắt buộc? | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| lãi_suất_kỳ | Bắt buộc | Lãi suất một kỳ. |
| số_tiền_mỗi_kỳ | Bắt buộc | Số trả (hoặc góp) mỗi kỳ, mang dấu ÂM vì là tiền bỏ ra. |
| giá_trị_hiện_tại | Bắt buộc | Số dư hiện tại: tiền vay, hoặc tiền đã có. |
| giá_trị_tương_lai | Tuỳ chọn | Số dư mong muốn ở cuối. Trả hết nợ thì để 0. |
Trả về gì
Số kỳ, thường là số lẻ — chia 12 để ra số năm.
Ví dụ
=NPER(10%/12, -25000000, 2000000000)/12Vay 2 tỷ, trả 25 triệu/tháng thì mấy năm hết nợ
Kết quả: 9,7
=NPER(8%/12, -15000000, -100000000, 2000000000)/12Đã có 100 triệu, mỗi tháng để dành 15 triệu thì mấy năm đủ 2 tỷ
Kết quả: 7,9
Lưu ý khi dùng
- Kết quả lẻ nghĩa là kỳ cuối chỉ phải trả một phần — làm tròn LÊN để biết số kỳ thực tế phải trả.
Bẫy hay dính
Số tiền mỗi kỳ nhỏ hơn tiền LÃI phát sinh trong kỳ thì nợ không bao giờ giảm, hàm trả về #NUM!. Gặp lỗi này đừng sửa công thức — nó đang nói đúng một sự thật: mức trả đó không đủ trả nổi lãi.