CUMIPMT / CUMPRINC
Tài chínhNên biếtMọi phiên bản
CUMIPMT(lãi_suất_kỳ, số_kỳ, giá_trị_hiện_tại, kỳ_đầu, kỳ_cuối, đầu_hay_cuối_kỳ)CUMPRINC(lãi_suất_kỳ, số_kỳ, giá_trị_hiện_tại, kỳ_đầu, kỳ_cuối, đầu_hay_cuối_kỳ)Cộng dồn phần LÃI (CUMIPMT) hoặc phần GỐC (CUMPRINC) đã trả trong một khoảng kỳ. Trả lời nhanh câu "ba năm đầu trả hết bao nhiêu tiền lãi" mà không phải dựng cả bảng.
Các đối số
| Đối số | Bắt buộc? | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| lãi_suất_kỳ | Bắt buộc | Lãi suất một kỳ. |
| số_kỳ | Bắt buộc | Tổng số kỳ của cả khoản vay. |
| giá_trị_hiện_tại | Bắt buộc | Số tiền vay. |
| kỳ_đầu / kỳ_cuối | Bắt buộc | Khoảng kỳ muốn cộng dồn, tính từ 1. |
| đầu_hay_cuối_kỳ | Bắt buộc | 0 = trả cuối kỳ · 1 = trả đầu kỳ. Ở hai hàm này đối số cuối là BẮT BUỘC, khác PMT và IPMT. |
Ví dụ
=CUMIPMT(10%/12, 240, 2000000000, 1, 36, 0)Tổng lãi phải trả trong 3 năm đầu của khoản vay 20 năm
Kết quả: -586.000.000
=CUMPRINC(10%/12, 240, 2000000000, 1, 36, 0)Tổng gốc trả được trong 3 năm đầu — nhỏ hơn tiền lãi rất nhiều
Kết quả: -108.000.000
Lưu ý khi dùng
- Hai con số này cạnh nhau cho thấy rõ vì sao trả nợ sớm ở giai đoạn đầu lại tiết kiệm nhiều tới vậy.
Bẫy hay dính
Bỏ trống đối số cuối như thói quen dùng PMT là lỗi #N/A ngay — ở hai hàm này nó bắt buộc. Ngoài ra kỳ_đầu phải từ 1 trở lên, để 0 là ra #NUM!.