CONVERT
Kỹ thuậtMọi phiên bản
CONVERT(số, đơn_vị_từ, đơn_vị_sang)Đổi đơn vị đo: kg sang pound, mét sang feet, giờ sang phút, lít sang gallon. Dùng khi bảng vật tư trộn nhiều đơn vị, đỡ phải nhớ và gõ tay hệ số quy đổi.
Các đối số
| Đối số | Bắt buộc? | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| số | Bắt buộc | Giá trị cần đổi. |
| đơn_vị_từ | Bắt buộc | Mã đơn vị nguồn, viết trong ngoặc kép. Mã PHÂN BIỆT hoa thường: "m" là mét còn "M" là tiền tố Mega. |
| đơn_vị_sang | Bắt buộc | Mã đơn vị đích, phải CÙNG LOẠI với đơn_vị_từ. Đổi kg sang mét thì ra #N/A. |
Ví dụ
=CONVERT(A2, "lbm", "kg")Khối lượng ghi theo pound trên chứng từ nhập khẩu, quy về kg
Kết quả: 45,36
=CONVERT(2, "hr", "mn")Đổi 2 giờ ra phút để tính công
Kết quả: 120
Lưu ý khi dùng
- Mã hay dùng: "kg" "g" "lbm" · "m" "ft" "in" · "l" "gal" · "hr" "mn" "sec" "day". Gõ sai mã thì ra #N/A chứ không ra số sai.
- Không đổi được TIỀN TỆ — tỷ giá phải lấy từ bảng riêng.