EzTech

ROW / ROWS

Tra cứu & tham chiếuNên biếtMọi phiên bản
ROW([ô])ROWS(vùng)

ROW cho biết một ô nằm ở dòng thứ mấy, ROWS cho biết một vùng cao bao nhiêu dòng. Dùng để đánh số thứ tự tự chạy, và để công thức tự biết bảng dài bao nhiêu thay vì gõ số cứng.

Các đối số

Đối sốBắt buộc?Ý nghĩa
ôTuỳ chọnÔ cần biết số dòng. Bỏ trống thì ROW() trả về số dòng của CHÍNH Ô đang chứa công thức — đây là cách dùng phổ biến nhất.
vùngBắt buộcĐối số của ROWS. Nó đếm chiều cao của KHUNG vùng, không đếm số ô có dữ liệu.

Ví dụ

  • =ROW()-1

    Cột số thứ tự khi tiêu đề nằm ở dòng 1: xoá dòng giữa bảng thì số vẫn liền mạch

    Kết quả: 1

  • =ROWS($A$2:A2)

    Số thứ tự kiểu khác, đếm chiều cao vùng đang lớn dần khi kéo xuống

    Kết quả: 1

  • =SUMPRODUCT(MAX((B2:B1000<>"")*ROW(B2:B1000)))

    Số dòng CUỐI CÙNG có dữ liệu ở cột B, đúng cả khi bảng có dòng trống xen giữa

    Kết quả: 313

Lưu ý khi dùng

  • ROW trả về SỐ DÒNG, ROWS trả về SỐ LƯỢNG dòng. Hai hàm khác hẳn nhau, đứng cạnh nhau chỉ vì tên gần giống.
  • ROW(A1:A10) đưa vào công thức mảng cho ra cả dãy 1 tới 10 — đó là cách sinh dãy số trên bản Excel chưa có SEQUENCE.

Bẫy hay dính

Lấy ROWS làm số bản ghi: ROWS(A2:A1000) luôn trả về 999 dù chỉ có 312 dòng có dữ liệu, vì nó đếm khung vùng chứ không đếm ô có nội dung. Báo cáo ra số lượng đơn hàng lớn hơn thực tế, không lỗi, không dấu hiệu. Đếm bản ghi phải dùng COUNTA.

Hàm liên quan

Chat ZaloGọi điệnMessengerTìm đường