RANK.EQ / RANK.AVG
RANK.EQ(số, vùng, [thứ_tự])RANK.AVG(số, vùng, [thứ_tự])Cho biết một con số đứng thứ mấy trong cả dãy. Thay việc sắp xếp bảng rồi đánh số thứ tự bằng tay — dữ liệu sửa tới đâu, hạng tự chạy lại tới đó mà thứ tự dòng trong bảng vẫn giữ nguyên.
Các đối số
| Đối số | Bắt buộc? | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| số | Bắt buộc | Giá trị cần biết hạng, thường là ô doanh số cùng dòng. Giá trị này phải NẰM TRONG vùng, không thì trả về #N/A. |
| vùng | Bắt buộc | Cả dãy đem ra so hạng, không cần sắp xếp trước. Kéo công thức xuống thì bắt buộc phải khoá bằng F4. |
| thứ_tự | Tuỳ chọn | 0 hoặc bỏ trống = số LỚN đứng hạng 1, dùng cho doanh số và điểm thi đua. Khác 0 = số NHỎ đứng hạng 1, dùng cho thời gian xử lý, số lỗi, số ngày chậm. |
Ví dụ
=RANK.EQ(D2, $D$2:$D$500)Hạng doanh số của từng nhân viên kinh doanh
Kết quả: 7
=RANK.EQ(F2, $F$2:$F$60, 1)Xếp hạng theo số ngày xử lý hồ sơ, càng ít ngày càng đứng trên
Kết quả: 3
=RANK.EQ(D2, $D$2:$D$500) + COUNTIF($D$2:D2, D2) - 1Phá hoà: hai người doanh số bằng nhau vẫn ra hai hạng liền nhau
Kết quả: 8
Lưu ý khi dùng
- Ô chữ và ô trống trong vùng bị bỏ qua, nên tổng số hạng có thể ít hơn số dòng của bảng.
- Xếp hạng theo NHÓM — mỗi chi nhánh xếp riêng trong cùng một bảng — thì RANK không làm được. Dùng COUNTIFS(vùng_nhóm, nhóm, vùng_số, ">"&số) + 1.
- Ở ví dụ phá hoà, chú ý vùng của COUNTIF cố ý khoá một đầu ($D$2:D2) để nó giãn dần khi kéo xuống. Khoá cả hai đầu là công thức mất tác dụng.
Bẫy hay dính
Quên khoá vùng bằng F4. Kéo công thức xuống thì vùng trôi theo, tới những dòng cuối vùng chỉ còn vài ô nên ai cũng ra hạng 1 hoặc 2 — bảng vẫn đầy số và trông rất hợp lý. Dấu hiệu: càng xuống dưới hạng càng nhỏ dần, và tổng số người đứng hạng 1 nhiều hơn một.
Chọn cái nào
RANK.EQ hay RANK.AVG
Hai giá trị bằng nhau: RANK.EQ cho cùng một hạng rồi BỎ TRỐNG hạng kế tiếp (1, 2, 2, 4); RANK.AVG cho hạng trung bình (1; 2,5; 2,5; 4). Bảng thi đua thường dùng RANK.EQ vì người ta quen kiểu đồng hạng.
=RANK.EQ(D2, $D$2:$D$100)