ABS
ABS(số)Bỏ dấu âm, lấy độ lớn của một số. Dùng nhiều nhất khi so sánh chênh lệch: chỉ quan tâm lệch bao nhiêu chứ không quan tâm lệch về bên nào, ví dụ đối chiếu công nợ hai bên hoặc soát số dư sổ với sao kê ngân hàng.
Các đối số
| Đối số | Bắt buộc? | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| số | Bắt buộc | Số hoặc công thức cần lấy giá trị tuyệt đối. |
Ví dụ
=ABS(D2-E2)Độ lệch giữa số dư trên sổ và số dư trên sao kê, không phân biệt chiều
Kết quả: 150.000
=IF(ABS(D2-E2)<1, "Khớp", "Lệch")Đánh dấu dòng khớp, cho phép sai số dưới 1 đồng do làm tròn
Kết quả: Khớp
=SUMPRODUCT(ABS(D2:D500-E2:E500))Tổng độ lệch tuyệt đối của cả bảng — số này khác 0 là còn dòng chưa khớp, kể cả khi các dòng lệch triệt tiêu nhau
Kết quả: 2.480.000
Lưu ý khi dùng
- Cột chênh lệch thô nên giữ nguyên dấu để biết bên nào thừa bên nào thiếu; chỉ bọc ABS ở cột kiểm tra hoặc cột tổng độ lệch.
Bẫy hay dính
So hai số tiền bằng dấu bằng cho ra FALSE dù hai số nhìn giống hệt nhau. Nguyên nhân là sai số dấu phẩy động sau vài phép chia và nhân, phần lệch nằm ở chữ số thứ mười mấy nên định dạng nào cũng không thấy. Cách làm đúng là so ABS của hiệu với một ngưỡng, ví dụ nhỏ hơn 1 đồng, chứ đừng so bằng.