UNIQUE
Tra cứu & tham chiếuNên biếtExcel 365, 2021 trở lên
UNIQUE(mảng, [theo_cột], [chỉ_lấy_xuất_hiện_một_lần])Lấy ra danh sách các giá trị KHÔNG TRÙNG bằng công thức. Khác nút Remove Duplicates ở chỗ dữ liệu gốc giữ nguyên và danh sách tự cập nhật khi có mã mới.
Các đối số
| Đối số | Bắt buộc? | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| mảng | Bắt buộc | Vùng cần rút danh sách không trùng. |
| theo_cột | Tuỳ chọn | FALSE hoặc bỏ trống = so theo DÒNG (thường dùng) · TRUE = so theo cột. |
| chỉ_lấy_xuất_hiện_một_lần | Tuỳ chọn | FALSE hoặc bỏ trống = mỗi giá trị lấy một lần · TRUE = CHỈ lấy giá trị xuất hiện đúng một lần, tức là loại hẳn thứ bị trùng. |
Ví dụ
=UNIQUE(B2:B5000)Danh sách mã khách không trùng
Kết quả: danh sách
=SORT(UNIQUE(B2:B5000))Danh sách không trùng, sắp sẵn theo vần
Kết quả: danh sách
=UNIQUE(B2:B5000, , TRUE)Chỉ lấy mã xuất hiện ĐÚNG MỘT LẦN — dùng để soi chứng từ lẻ
Kết quả: danh sách
Lưu ý khi dùng
- Ghép với Data Validation để dựng danh sách xổ tự cập nhật khi thêm mã mới.
- So sánh không phân biệt hoa thường nhưng phân biệt dấu cách thừa — bọc TRIM trước nếu dữ liệu do nhiều người nhập.
Bẫy hay dính
Đối số thứ ba để TRUE cho ra kết quả ngược với thứ người ta thường tưởng: nó BỎ luôn giá trị bị trùng chứ không phải giữ lại một bản. Đếm số dòng kết quả rồi so với COUNTA của nguồn là biết ngay có nhầm hay không.