PERCENTILE / QUARTILE
Tương thích (tên hàm đời cũ)Nên biếtMọi phiên bản
PERCENTILE(vùng, k)QUARTILE(vùng, phần_tư)Tìm mốc phân vị và tứ phân vị của một dãy số. Tên cũ của PERCENTILE.INC và QUARTILE.INC, kết quả giống hệt bản mới.
Các đối số
| Đối số | Bắt buộc? | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| vùng | Bắt buộc | Dãy số cần tính. Ô chữ và ô trống bị bỏ qua. |
| k | Bắt buộc | Của PERCENTILE: mức phân vị từ 0 đến 1. Gõ 90% cũng được, đỡ nhầm dấu thập phân. |
| phần_tư | Bắt buộc | Của QUARTILE: 1 là mốc 25%, 2 là trung vị, 3 là mốc 75%. |
Ví dụ
=QUARTILE($D$2:$D$500, 3)Mốc 75% của giá trị hoá đơn — trên mốc này là nhóm khách lớn
Kết quả: 12.500.000
=PERCENTILE($D$2:$D$500, 90%)Mốc 90%, dùng đặt ngưỡng cảnh báo công nợ
Kết quả: 48.000.000
Lưu ý khi dùng
- Bản cũ chỉ có kiểu .INC. Cần kiểu .EXC (loại hai đầu dãy) thì buộc phải gõ tên mới PERCENTILE.EXC hoặc QUARTILE.EXC.
- Mở file cũ thấy tên này thì để nguyên, số không đổi.