COUNTBLANK
Thống kêNên biếtMọi phiên bản
COUNTBLANK(vùng)Đếm số ô còn để trống trong một vùng. Dùng làm chốt kiểm tra trước khi chốt sổ hoặc trước khi gửi biểu mẫu đi: còn ô nào chưa điền thì biết ngay bằng một con số, không phải rà mắt từng dòng.
Các đối số
| Đối số | Bắt buộc? | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| vùng | Bắt buộc | Một vùng LIỀN KHỐI. Khác COUNT và COUNTA, hàm này chỉ nhận đúng một vùng — cần đếm nhiều vùng rời thì cộng nhiều COUNTBLANK lại. |
Ví dụ
=COUNTBLANK($E$2:$E$500)Còn bao nhiêu dòng chưa gán mã khoản mục chi phí
Kết quả: 12
=IF(COUNTBLANK(B2:H2)>0, "Thiếu thông tin", "Đủ")Chốt từng dòng chứng từ: dòng nào còn ô trống thì gắn cờ ngay
Kết quả: Thiếu thông tin
=COUNTBLANK($B$2:$B$500)+COUNTBLANK($E$2:$E$500)Hai cột bắt buộc còn tổng cộng bao nhiêu ô bỏ trống — phải cộng hai lần vì hàm chỉ nhận một vùng
Kết quả: 19
Lưu ý khi dùng
- COUNTBLANK coi ô chứa công thức trả về chuỗi rỗng là TRỐNG, còn ISBLANK thì không. Hai hàm cho hai kết quả khác nhau trên cùng một ô là chuyện bình thường, không phải lỗi.
- Cần biết ô nào trống chứ không chỉ đếm bao nhiêu ô thì dùng F5 → Special → Blanks, chọn được cả loạt một lần.
Bẫy hay dính
Ô chứa đúng một dấu cách nhìn giống hệt ô trống nhưng COUNTBLANK không tính là trống, nên biểu mẫu báo là đã điền đủ trong khi thật ra rỗng. Đây là bệnh kinh điển của dữ liệu xuất từ phần mềm kế toán. Kiểm bằng LEN(ô) trên vài dòng nghi ngờ, chữa bằng TRIM cho cả cột.